Tài liệu kỹ thuật
Các loại ống được hỗ trợ & thông số NEC
Dữ liệu tham khảo và trích dẫn NEC cho EMT, IMC, RMC và PVC dùng trong máy tính, bao gồm thuật ngữ như raceway fill, thể tích dây dẫn, dung lượng dây và hệ số derating.
Electrical Metallic Tubing (EMT)
EMT là ống thép thành mỏng dùng phổ biến trong nhà và khu vực khô. NEC Điều 358 quy định lắp đặt và sử dụng EMT. EMT được ưa chuộng vì dễ uốn và bảo vệ kinh tế.
Diện tích bên trong EMT và mức lấp đầy 40% (sq in).| Kích cỡ thương mại | Diện tích bên trong | Lấp đầy tối đa (40%) |
|---|
| 1/2" | 0.304 | 0.1216 |
| 3/4" | 0.533 | 0.2132 |
| 1" | 0.864 | 0.3456 |
| 1-1/4" | 1.496 | 0.5984 |
| 1-1/2" | 2.036 | 0.8144 |
| 2" | 3.356 | 1.3424 |
| 2-1/2" | 5.858 | 2.3432 |
| 3" | 8.846 | 3.5384 |
| 3-1/2" | 11.545 | 4.6180 |
| 4" | 15.003 | 6.0012 |
Intermediate Metal Conduit (IMC)
IMC nhẹ hơn RMC nhưng vẫn bảo vệ tốt. NEC Điều 342 quy định cấu tạo và lắp đặt, bao gồm phụ kiện ren và lớp phủ chống ăn mòn.
Rigid Metal Conduit (RMC)
RMC là ống thép thành dày có ren, bảo vệ mạnh khỏi hư hại cơ học. NEC Điều 344 nêu các yêu cầu RMC, bao gồm phụ kiện ren và lớp mạ kẽm hoặc chống ăn mòn.
Rigid Polyvinyl Chloride (PVC)
PVC chống ăn mòn và thường dùng ngầm. NEC Điều 352 bao gồm PVC, gồm Schedule 40 và 80. Schedule 80 bảo vệ tốt hơn. Lưu ý giãn nở nhiệt trên tuyến dài, nhất là ngoài trời.
Cách tính độ lấp đầy ống (NEC Chương 9)
NEC Chương 9, Bảng 1 quy định tỷ lệ tối đa: 53% cho một dây dẫn, 31% cho hai, và 40% cho nhiều hơn hai. Các giới hạn này giúp tránh quá nhiệt và kéo dây an toàn.
Kẹt (jamming) có thể xảy ra khi ba dây dẫn tiệm cận các tỷ lệ kích thước nhất định, làm tăng áp lực bên. Áp dụng NEC Chương 9, Bảng 4 và giới hạn lấp đầy giúp tránh kẹt và bảo vệ cách điện.
Tham chiếu diện tích dây (THHN/THWN)
Diện tích dây đại diện dùng trong máy tính. Hãy xác minh giá trị chính xác trong bảng NEC Chương 9 và dữ liệu nhà sản xuất.
| AWG | Diện tích THHN | Diện tích THWN |
|---|
| 14 | 0.0097 sq in | 0.0097 sq in |
| 12 | 0.0133 sq in | 0.0133 sq in |
| 10 | 0.0211 sq in | 0.0211 sq in |
| 8 | 0.0366 sq in | 0.0366 sq in |
| 6 | 0.0507 sq in | 0.0507 sq in |